Container là gì?
Container (thùng công) hay công-ten-nơ được ví như “sứ giả thép” trong lĩnh vực logistics. Với kích thước tiêu chuẩn hóa và kết cấu chắc chắn, đã trở thành nhân tố cốt lõi trong vận tải hàng hóa quốc tế. Container giúp nâng cao đáng kể hiệu suất xếp dỡ, giảm chi phí logistics và là một phần không thể thiếu của thương mại toàn cầu. Từ khâu sản xuất đến tiêu dùng, container vận chuyển hàng hóa qua các tuyến đường biển, đường bộ và đường hàng không, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thế giới.
Cấu tạo chính của container

-
Khung thép: Là bộ phận chịu lực chính, đảm bảo độ bền và tính ổn định của container.
-
Vách bên: Thường có dạng gợn sóng, giúp bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi tác động bên ngoài.
-
Sàn và các thanh giằng phụ trợ: Sàn container chịu trọng lượng hàng hóa, các thanh giằng giúp tăng độ cứng và độ bền.
-
Cửa mở và các bộ phận phụ trợ: Cửa giúp xếp dỡ hàng hóa dễ dàng, các bộ phận như thanh khóa đảm bảo cửa đóng an toàn.
-
Các bộ phận phục vụ xếp dỡ: Bao gồm các chi tiết như móc cẩu, khóa góc… giúp nâng hạ và cố định container khi vận chuyển.
Các bộ phận này được hàn chắc chắn với nhau, tạo thành một cấu trúc hộp độc lập, vừa bảo vệ hàng hóa bên trong, vừa thuận tiện cho việc vận chuyển và xếp dỡ.
Các loại container phổ biến
Container khô (Dry Container): Là loại container phổ biến nhất, có dạng hình hộp chữ nhật, chiếm khoảng 70%-80% tổng số container. Loại này được dùng để chở hàng khô thông thường.

Container lạnh (Refrigerated Container): Dùng để vận chuyển hàng hóa có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, thường dao động từ -30℃ đến 12℃. Loại này phù hợp để chở trái cây tươi, thực phẩm đông lạnh, v.v.

Container bồn (Tank Container): Là loại container có khung kim loại tiêu chuẩn bao quanh một bồn chứa, thích hợp để vận chuyển chất lỏng hoặc khí hóa lỏng.

>>> Đọc thêm: Các loại container phổ biến hiện nay
Ý nghĩa của các ký hiệu trên container

-
Ký hiệu chiều cao vượt mức: Nằm trên dầm đỉnh giữa các góc của mỗi đầu container, thường có sọc vàng đen dài hơn 300mm.
-
Ký hiệu quá tải: Nếu tổng trọng lượng vượt quá 30,48 tấn, container sẽ có dấu tam giác với chữ “SUPERHEAVY”.
-
Mã số container (11 ký tự):
-
Mã chủ sở hữu: Gồm 4 chữ cái in hoa, trong đó 3 chữ đầu do chủ container quy định, chữ thứ tư luôn là “U”.
-
Số seri: 6 chữ số tiếp theo, thể hiện số hiệu container.
-
Mã kiểm tra: Là chữ số cuối cùng, được đặt trong khung để dễ nhận diện.
-
Mã kích thước và loại container: Chữ số thứ nhất thể hiện kích thước, chữ số thứ hai thể hiện chiều cao, chữ số thứ ba thể hiện loại container.
-
Trọng lượng container:
-
MAX.GROSS (Trọng lượng tổng tối đa): Tổng trọng lượng tối đa được phép của container.
-
TARE (Trọng lượng vỏ container): Trọng lượng của container khi rỗng.
-
NET (Trọng lượng tịnh): Trọng lượng hàng hóa tối đa có thể chứa trong container.
-
CU.CAP. (Dung tích container): Thể tích bên trong của container.
>>> Đọc thêm: Ký hiệu trên container
Công tác Hải Quan đối với container

1. Yêu cầu về niêm phong
Container dùng để vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu phải được trang bị thiết bị niêm phong và đảm bảo đáp ứng các yêu cầu giám sát của hải quan.
2. Yêu cầu về lưu trữ và bảo vệ
Hàng hóa nhập khẩu chưa làm thủ tục hải quan và hàng hóa xuất khẩu đã hoàn thành thủ tục hải quan phải được lưu trữ tại kho bãi được hải quan phê duyệt.
Đơn vị bảo quản có trách nhiệm giữ nguyên niêm phong của container. Không được tự ý mở niêm phong, xếp dỡ hàng hóa hoặc di chuyển khỏi khu vực giám sát nếu chưa được hải quan cho phép.
>>> Tìm hiểu thêm: Kẹp chì container là gì? Tầm quan trọng và phân loại
3. Yêu cầu kiểm tra và thông quan
Khi hải quan kiểm tra hàng hóa trong container, chủ hàng, đơn vị quản lý container hoặc đại diện phải có mặt để phối hợp mở container, dỡ hàng và thực hiện các thao tác theo yêu cầu.
Chỉ sau khi hàng hóa được hải quan kiểm tra và thông quan, mới được phép vận chuyển hoặc tiếp tục hành trình.
4. Các biện pháp giám sát đặc biệt
Trong một số trường hợp đặc biệt như kiểm tra ngoài khu vực hải quan, phải được sự chấp thuận của cơ quan hải quan.
Hải quan có thể áp dụng niêm phong đối với container hoặc tiến hành kiểm tra lại sau khi thông quan nếu cần.
5. Xử lý vi phạm
Các hành vi vi phạm quy định giám sát sẽ bị xử lý theo quy định pháp luật, đặc biệt là các hành vi lợi dụng container để thực hiện hành vi buôn lậu sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
Ngoài ra, hải quan có thể yêu cầu kiểm tra khả năng vận chuyển của container trước khi xuất khẩu, bao gồm kiểm tra số container, tính toàn vẹn của thùng, nhãn hiệu an toàn và tình trạng bên trong container để đảm bảo đáp ứng yêu cầu vận chuyển an toàn.
Khái niệm về hàng lẻ và hàng nguyên container
Hàng ghép lẻ (Less than Container Load – LCL): Là hàng hóa từ nhiều chủ hàng khác nhau được đóng chung vào một container do khối lượng hàng không đủ để xếp đầy container.
Hàng nguyên container (Full Container Load – FCL): Là hàng hóa của một chủ hàng hoặc một nhà sản xuất, đủ để xếp đầy một hoặc nhiều container.
Nam Á Container bán và cho thuê container khô, container lạnh, container văn phòng
- Hotline: 0932.175.888
- Địa chỉ: Số 1330 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Đông Hải, TP Hải Phòng

Bình luận